genus achoerodus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Achoerodus: "genus Achoerodus" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi cá trong họ Labridae (họ Cá bàng chài). Chi này bao gồm các loài cá sống ở vùng biển, thường được biết đến với tên gọi thông thường là "cá bàng chài xanh" hoặc "cá bàng chài đá".
Ví dụ sử dụng
- (Chi Achoerodus nổi tiếng với màu sắc xanh lam-xanh lục rực rỡ.)
- (Phân loại học của chi Achoerodus đã được điều chỉnh nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A species within genus Achoerodus": một loài trong chi Achoerodus.
- Achoerodus viridis is a species within genus Achoerodus. (Achoerodus viridis là một loài trong chi Achoerodus.)
"The type species of genus Achoerodus": loài điển hình của chi Achoerodus.
- The type species of genus Achoerodus is Achoerodus gouldii. (Loài điển hình của chi Achoerodus là Achoerodus gouldii.)
Biến thể và từ gần giống
- Achoerodus (n): tên khoa học của chi, thường được viết hoa chữ cái đầu.
- The genus Achoerodus is endemic to Australia. (Chi Achoerodus là loài đặc hữu của Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Labridae genus: chi thuộc họ Labridae.
- Wrasse genus: chi cá bàng chài (tên thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ phân loại học.